巖崖
nham nhai
Hán Việt: nham nhai · Pinyin: yán yá
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"岩崖"。亦作"岩厓"; 山崖; 形容性格孤高。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"岩崖"。亦作"岩厓"。 2.山崖。 3.形容性格孤高。
Eng
- Cihui 岩崖 yányá n. rock cliff
Hán Việt: nham nhai · Pinyin: yán yá