巖崩 yán bēng · nham băng Hán Việt: nham băng · Pinyin: yán bēng Tổng quan Cấu tạo: 巖 (nham) + 崩 (băng)Pinyinyán bēngHán Việtnham băngCấu tạo巖 + 崩 · nham + băng nghĩa thành phần: nham + băng Nghĩa EngCihui 岩崩 ánbēng n. rockfall; rockslide