巖床

yán chuáng nham sàng

Hán Việt: nham sàng · Pinyin: yán chuáng

Tổng quan

nền đá

Cấu tạo: (nham) + (sàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nền đá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 岩漿由地底上升時,沿著岩層的層面平行貫入,冷卻後形成的平板狀火成岩體。岩床的厚度數公尺至數百公尺,分布面積可達數百平方公里。

Eng

  • CC-CEDICT bedrock
  • Cihui bedrock

ja

  • JMdict bedrock