巖廊
nham lang
Hán Việt: nham lang · Pinyin: yán láng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"岩郎"。亦作"岩廊"; 高峻的廊庑; 借指朝廷。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"岩郎"。亦作"岩廊"。 2.高峻的廊庑。 3.借指朝廷。
Hán Việt: nham lang · Pinyin: yán láng