巖扃

yán jiōng nham quynh

Hán Việt: nham quynh · Pinyin: yán jiōng

Tổng quan

Cấu tạo: (nham) + (quynh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山洞的门。借指隐居之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山洞的门。借指隐居之处。