巖櫟 nham lịch Hán Việt: nham lịch Tổng quan Cấu tạo: 巖 (nham) + 櫟 (lịch)Hán Việtnham lịchCấu tạo巖 + 櫟 · nham + lịch nghĩa thành phần: nham + lịch Nghĩa EngCihui 岩櫟 yánlì n. rock chestnut oak M:²kē