巖樣 nham dạng Hán Việt: nham dạng Tổng quan Cấu tạo: 巖 (nham) + 樣 (dạng)Hán Việtnham dạngCấu tạo巖 + 樣 · nham + dạng nghĩa thành phần: nham + dạng Nghĩa EngCihui 岩樣 ányàng n. 1. <geol.> rock specimen 2. <min.> core sample