巖棱 yán léng · nham lăng Hán Việt: nham lăng · Pinyin: yán léng Tổng quan Cấu tạo: 巖 (nham) + 棱 (lăng)Pinyinyán léngHán Việtnham lăngCấu tạo巖 + 棱 · nham + lăng nghĩa thành phần: nham + lăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"嵓棱"; 形容骨骼突出多棱角。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嵓棱"。 2.形容骨骼突出多棱角。