岩漿

yán jiāng nham tương

Hán Việt: nham tương · Pinyin: yán jiāng

Tổng quan

(địa chất) magma

Cấu tạo: (nham) + 漿 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (địa chất) magma

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地球內部尚在熔融狀態的流體物質。主要成分為矽酸鹽,也含一些氧化物、硫化物、水及氣體等,冷卻後形成火成岩。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地壳下面含有硅酸盐和挥发成分的高温熔融物质。

Eng

  • CC-CEDICT (geology) magma
  • Cihui (geology) magma

ja

  • JMdict magma