巖濱 yán bīn · nham tân Hán Việt: nham tân · Pinyin: yán bīn Tổng quan Cấu tạo: 巖 (nham) + 濱 (tân)Pinyinyán bīnHán Việtnham tânCấu tạo巖 + 濱 · nham + tân nghĩa thành phần: nham + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指傅岩和渭滨。傅说和姜尚隐居之处。Tân Hoa Tự Điển 1.指傅岩和渭滨。傅说和姜尚隐居之处。