岩漿岩

yán jiāng yán nham tương nham

Hán Việt: nham tương nham · Pinyin: yán jiāng yán

Tổng quan

đá mắc ma

Cấu tạo: (nham) + 漿 (tương) + (nham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đá mắc ma

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 火成岩的一种。见火成岩”。
  • Tân Hoa Tự Điển 火成岩的一种。见火成岩”(946页)。

Eng

  • CC-CEDICT igneous rock
  • Cihui igneous rock