巖然 yán rán · nham nhiên Hán Việt: nham nhiên · Pinyin: yán rán Tổng quan Cấu tạo: 巖 (nham) + 然 (nhiên)Pinyinyán ránHán Việtnham nhiênCấu tạo巖 + 然 · nham + nhiên nghĩa thành phần: nham + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高峻貌。Tân Hoa Tự Điển 1.高峻貌。