巖電

yán diàn nham điện

Hán Việt: nham điện · Pinyin: yán diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nham) + (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"嵓电"; "岩下电"之省称。形容目光炯炯有神; 借指目光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嵓电"。 2."岩下电"之省称。形容目光炯炯有神。 3.借指目光。