巖畫

yán huà nham họa

Hán Việt: nham họa · Pinyin: yán huà

Tổng quan

tranh đá | hình vẽ hoặc chữ khắc trên đá

Cấu tạo: (nham) + (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tranh đá | hình vẽ hoặc chữ khắc trên đá

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刻画在岩石或崖壁上的图画。也叫崖壁画、崖画。

Eng

  • CC-CEDICT rock painting|picture or writing carved on rocks
  • Cihui rock painting; picture or writing carved on rocks