巖疆 yán jiāng · nham cương Hán Việt: nham cương · Pinyin: yán jiāng Tổng quan Cấu tạo: 巖 (nham) + 疆 (cương)Pinyinyán jiāngHán Việtnham cươngCấu tạo巖 + 疆 · nham + cương nghĩa thành phần: nham + cương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 边远险要之地。Tân Hoa Tự Điển 1.边远险要之地。