巖眼

yán yǎn nham nhãn

Hán Việt: nham nhãn · Pinyin: yán yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (nham) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 岩石的缝隙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.岩石的缝隙。