岩石

yán shínham thạch

Hán Việt: nham thạch · Pinyin: yán shí

Tổng quan

nham thạch

新华 · Tân Hoa Đại lục

构成地壳的矿物的集合体,分为火成岩、沉积岩和变质岩三类。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

礦物的集合體,可分為火成岩、沉積岩、變質岩三種。構成地球上岩石圈的主要物質。

Cấu tạo: 岩 (nham) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đá
  • Biên soạn 岩石 yánshí n. rock M:²kuài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 礦物的集合體,可分為火成岩、沉積岩、變質岩三種。構成地球上岩石圈的主要物質。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 构成地壳的矿物的集合体,分为火成岩、沉积岩和变质岩三类。
  • Kaggle Zh-Vi rock

Eng

  • JMdict rock
  • Cihui rock

Đức

  • Handedict Fels, Gestein, Stein (S, Geol)

ja

  • JMdict 岩石(がんせき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

岩石圈 · 岩石学 · 岩石层 · 岩石的 · 岩石化学 · 岩石台地 · 岩石成因 · 岩石般的