岩石学

yán shí xuénham thạch học

Hán Việt: nham thạch học · Pinyin: yán shí xué

Tổng quan

HỌC thạch học; nham thạch học

新华 · Tân Hoa Đại lục

研究構成地殼的各種岩石的性質、來源、成分、構造,及其相互關係的科學。

Cấu tạo: 岩 (nham) + 石 (thạch) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thạch học
  • Cihui nghiên cứu đá
  • Tần suất từ địa thức học (địa lý,ddịa chất) khoa học về đá, thạch học, (y học) khoa sỏi nhà nghiên cứu về đá, nhà thạch học khoa nghiên cứu về đá, thạch học; lý luận thạch học; thạch học
  • Biên soạn petrology

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 研究構成地殼的各種岩石的性質、來源、成分、構造,及其相互關係的科學。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi geognosy

Eng

  • JMdict petrology
  • Cihui petrology; lithology; study of rocks
  • Tần suất từ n. petrology

Đức

  • Handedict Gesteinskunde (S, Geol)

ja

  • JMdict 岩石学(がんせきがく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

岩石圈 · 岩石层 · 岩石的 · 岩石 · 岩石化学 · 岩石台地 · 岩石成因 · 岩石般的