巖磴

yán dèng nham đặng

Hán Việt: nham đặng · Pinyin: yán dèng

Tổng quan

Cấu tạo: (nham) + (đặng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"岩雚"; 险峻的山路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"岩雚"。 2.险峻的山路。