巖穴
nham huyệt
Hán Việt: nham huyệt · Pinyin: yán xué
Tổng quan
hang động | động
Nghĩa
Việt
- Cihui hang động | động
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"嵓穴"; 山洞; 指岩穴之士。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嵓穴"。 2.山洞。 3.指岩穴之士。
Eng
- CC-CEDICT grotto|cave
- Cihui grotto; cave
ja
- JMdict rock cave|rock cavern