巖窔

yán yào nham yểu

Hán Việt: nham yểu · Pinyin: yán yào

Tổng quan

Cấu tạo: (nham) + (yểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"岩穾"; 山的深处; 幽深貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"岩穾"。 2.山的深处。 3.幽深貌。