岩类学 nham loại học Hán Việt: nham loại học Tổng quan Cấu tạo: 巖 (nham) + 類 (loại) + 學 (học)Hán Việtnham loại họcTừ loạidanhCấu tạo巖 + 類 + 學 · nham + loại + học nghĩa thành phần: nham + loại + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thạch họcBiên soạn petrographyEngCihui 岩類學 ánlèixué n. petrographyTần suất từ n. petrography