巖組學 nham tổ học Hán Việt: nham tổ học Tổng quan Cấu tạo: 巖 (nham) + 組 (tổ) + 學 (học)Hán Việtnham tổ họcCấu tạo巖 + 組 + 學 · nham + tổ + học nghĩa thành phần: nham + tổ + học Nghĩa EngCihui petrofabrics