岩羊

yán yáng nham dương

Hán Việt: nham dương · Pinyin: yán yáng

Tổng quan

cừu xanh Tây Tạng

Cấu tạo: (nham) + (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cừu xanh Tây Tạng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 石羊的別名。參見「石羊」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羊的一种,头狭长,雄羊角粗大,雌羊角短而直。毛青褐色,无须。生活在高山上,善跳跃,吃灌木枝叶和草类等。也叫石羊。

Eng

  • CC-CEDICT bharal
  • Cihui bharal