巖芯 yán xìn · nham tâm Hán Việt: nham tâm · Pinyin: yán xìn Tổng quan Cấu tạo: 巖 (nham) + 芯 (tâm)Pinyinyán xìnHán Việtnham tâmCấu tạo巖 + 芯 · nham + tâm nghĩa thành phần: nham + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"岩心"。EngCihui 岩芯 ánxìn n. core