巖藪

yán sǒu nham tẩu

Hán Việt: nham tẩu · Pinyin: yán sǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (nham) + (tẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山泽;山野; 谓在野不仕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山泽;山野。 2.谓在野不仕。