巖谷

yán gǔ nham cốc

Hán Việt: nham cốc · Pinyin: yán gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nham) + (cốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"嵒谷"; 犹山谷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嵒谷"。 2.犹山谷。