巖路 yán lù · nham lộ Hán Việt: nham lộ · Pinyin: yán lù Tổng quan Cấu tạo: 巖 (nham) + 路 (lộ)Pinyinyán lùHán Việtnham lộCấu tạo巖 + 路 · nham + lộ nghĩa thành phần: nham + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山路。Tân Hoa Tự Điển 1.山路。