巖邑 yán yì · nham ấp Hán Việt: nham ấp · Pinyin: yán yì Tổng quan Cấu tạo: 巖 (nham) + 邑 (ấp)Pinyinyán yìHán Việtnham ấpCấu tạo巖 + 邑 · nham + ấp nghĩa thành phần: nham + ấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 险要的城邑。Tân Hoa Tự Điển 1.险要的城邑。EngCihui 岩邑 ányì n. strategically important city