巖阻 yán zǔ · nham trở Hán Việt: nham trở · Pinyin: yán zǔ Tổng quan Cấu tạo: 巖 (nham) + 阻 (trở)Pinyinyán zǔHán Việtnham trởCấu tạo巖 + 阻 · nham + trở nghĩa thành phần: nham + trở Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"嵓阻"; 指险阻之处。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嵓阻"。 2.指险阻之处。