巖隱

yán yǐn nham ẩn

Hán Việt: nham ẩn · Pinyin: yán yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (nham) + (ẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山岩幽深偏僻; 隐居山中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山岩幽深偏僻。 2.隐居山中。