巖鷦鷯

nham tiêu liêu

Hán Việt: nham tiêu liêu

Tổng quan

Cấu tạo: (nham) + (tiêu) + (liêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 岩鷦鷯 ánjiāoliáo n. rock wren M:²zhī