巖鷦鷯 nham tiêu liêu Hán Việt: nham tiêu liêu Tổng quan Cấu tạo: 巖 (nham) + 鷦 (tiêu) + 鷯 (liêu)Hán Việtnham tiêu liêuCấu tạo巖 + 鷦 + 鷯 · nham + tiêu + liêu nghĩa thành phần: nham + tiêu + liêu Nghĩa EngCihui 岩鷦鷯 ánjiāoliáo n. rock wren M:²zhī