岫居 xiù jū·tụ cư Hán Việt: tụ cư · Pinyin: xiù jū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.居于山穴。 Cấu tạo: 岫 (tụ) + 居 (cư)Pinyinxiù jūHán Việttụ cưCấu tạo岫 + 居 · tụ + cư nghĩa thành phần: tụ + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.居于山穴。 Từ liên quan Gần nghĩa居丧 · 居中 · 居于 · 居亭 · 居人 · 居位 · 居住 · 居倫