岫居

xiù jū tụ cư

Hán Việt: tụ cư · Pinyin: xiù jū

Tổng quan

Cấu tạo: (tụ) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 居于山穴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.居于山穴。