岫幌

xiù huǎngtụ hoảng

Hán Việt: tụ hoảng · Pinyin: xiù huǎng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.山洞居室的窗户。 2.引申指山林隐居之地。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

山窗。《文選.孔稚珪.北山移文》:「宜扃岫幌,掩雲關,斂輕霧,藏鳴湍,截來轅於谷口,杜妄轡於郊端。」

Cấu tạo: 岫 (tụ) + 幌 (hoảng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cửa sổ núi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 山窗。《文選.孔稚珪.北山移文》:「宜扃岫幌,掩雲關,斂輕霧,藏鳴湍,截來轅於谷口,杜妄轡於郊端。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.山洞居室的窗户。 2.引申指山林隐居之地。

Từ liên quan

Gần nghĩa

幌動 · 幌子 · 岫岩县 · 岫雲寺 · 岫雲禪寺 · 岫壑 · 岫居 · 岫玉