岫幌
tụ hoảng
Hán Việt: tụ hoảng · Pinyin: xiù huǎng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 山窗。《文選.孔稚珪.北山移文》:「宜扃岫幌,掩雲關,斂輕霧,藏鳴湍,截來轅於谷口,杜妄轡於郊端。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 山洞居室的窗户; 引申指山林隐居之地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.山洞居室的窗户。 2.引申指山林隐居之地。