岬嵑 jiǎ kě Pinyin: jiǎ kě Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"岬巔"。 2.接连不断貌。 Cấu tạo: 岬 (giáp) + 嵑Pinyinjiǎ kěCấu tạo岬 + 嵑 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"岬巔"。 2.接连不断貌。 Từ liên quan Gần nghĩa岬角 · 岬嶱 · 岬巔