岭僥

lǐng jiǎolĩnh nghiêu

Hán Việt: lĩnh nghiêu · Pinyin: lǐng jiǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指五岭以南地区。徼,边界。

Cấu tạo: 岭 (lĩnh) + 侥 (nghiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指五岭以南地区。徼,边界。

Từ liên quan

Gần nghĩa

侥幸 · 岭𫶕 · 岭东 · 岭南 · 侥幸的 · 僥1. · 僥2. · 岭东区