嶺南

lǐng nán lĩnh nam

Hán Việt: lĩnh nam · Pinyin: lǐng nán

Tổng quan

phía nam ngũ lĩnh | thuật ngữ cũ chỉ miền nam Trung Quốc, đặc biệt là Quảng Đông và Quảng Tây

Cấu tạo: (lĩnh) + (nam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phía nam ngũ lĩnh | thuật ngữ cũ chỉ miền nam Trung Quốc, đặc biệt là Quảng Đông và Quảng Tây

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.泛指五嶺以南的地區。 2.廣東。因其在五嶺以南,故通稱為「嶺南」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指五岭以南的地区,就是广东、广西一带。

Eng

  • CC-CEDICT south of the five ranges|old term for south China, esp. Guangdong and Guangxi
  • Cihui south of the five ranges; old term for south China, esp. Guangdong and Guangxi