岭坂 lǐng bǎn·lĩnh phản Hán Việt: lĩnh phản · Pinyin: lǐng bǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"岭阪"。 Cấu tạo: 嶺 (lĩnh) + 坂 (phản)Pinyinlǐng bǎnHán Việtlĩnh phảnCấu tạo嶺 + 坂 · lĩnh + phản nghĩa thành phần: lĩnh + phản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"岭阪"。 Từ liên quan Gần nghĩa坂井 · 坂本 · 岭𫶕 · 岭东 · 岭南 · 坂1. · 坂2. · 岭东区