嶺外

lǐng wài lĩnh ngoại

Hán Việt: lĩnh ngoại · Pinyin: lǐng wài

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (ngoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指五岭以南地区。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指五岭以南地区。