岭外

lǐng wàilĩnh ngoại

Hán Việt: lĩnh ngoại · Pinyin: lǐng wài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指五岭以南地区。

Cấu tạo: 嶺 (lĩnh) + 外 (ngoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指五岭以南地区。

Từ liên quan

Gần nghĩa

外业 · 外丹 · 外乡 · 外事 · 外交 · 外人 · 外任 · 外企