嶺嶠

lǐng jiào lĩnh kiệu

Hán Việt: lĩnh kiệu · Pinyin: lǐng jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (kiệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"岭?"; 泛指五岭地区。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"岭?"。 2.泛指五岭地区。