岭巆

líng yíng

Pinyin: líng yíng

Tổng quan

sâu trong núi

Cấu tạo: (lĩnh) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui sâu trong núi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深邃貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深邃貌。

Eng

  • CC-CEDICT deep in the mountains
  • Cihui deep in the mountains