嶺左 lǐng zuǒ · lĩnh tả Hán Việt: lĩnh tả · Pinyin: lǐng zuǒ Tổng quan Cấu tạo: 嶺 (lĩnh) + 左 (tả)Pinyinlǐng zuǒHán Việtlĩnh tảCấu tạo嶺 + 左 · lĩnh + tả nghĩa thành phần: lĩnh + tả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指五岭的东面。Tân Hoa Tự Điển 1.指五岭的东面。