嶺表
lĩnh biểu
Hán Việt: lĩnh biểu · Pinyin: lǐng biǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 岭外。
- Tân Hoa Tự Điển 1.岭外。
Eng
- Cihui 嶺表 ǐngbiǎo n. the front or southern side of the Five Ridges
Hán Việt: lĩnh biểu · Pinyin: lǐng biǎo