嶺越 lǐng yuè · lĩnh việt Hán Việt: lĩnh việt · Pinyin: lǐng yuè Tổng quan Cấu tạo: 嶺 (lĩnh) + 越 (việt)Pinyinlǐng yuèHán Việtlĩnh việtCấu tạo嶺 + 越 · lĩnh + việt nghĩa thành phần: lĩnh + việt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指今广东﹑浙江两省之地。Tân Hoa Tự Điển 1.指今广东﹑浙江两省之地。