嶺雁 lǐng yàn · lĩnh nhạn Hán Việt: lĩnh nhạn · Pinyin: lǐng yàn Tổng quan Cấu tạo: 嶺 (lĩnh) + 雁 (nhạn)Pinyinlǐng yànHán Việtlĩnh nhạnCấu tạo嶺 + 雁 · lĩnh + nhạn nghĩa thành phần: lĩnh + nhạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 岭南来的雁。借喻书信。Tân Hoa Tự Điển 1.岭南来的雁。借喻书信。