岱嶽 đại nhạc Hán Việt: đại nhạc Tổng quan Cấu tạo: 岱 (đại) + 嶽 (nhạc)Hán Việtđại nhạcCấu tạo岱 + 嶽 · đại + nhạc nghĩa thành phần: đại + nhạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 泰山的別名。參見「泰山」條。EngCihui 岱岳 àiyuè p.w. another name for Taishan