嶽停 yuè tíng · nhạc đình Hán Việt: nhạc đình · Pinyin: yuè tíng Tổng quan Cấu tạo: 嶽 (nhạc) + 停 (đình)Pinyinyuè tíngHán Việtnhạc đìnhCấu tạo嶽 + 停 · nhạc + đình nghĩa thành phần: nhạc + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"岳停"; 如山岳般屹立。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"岳停"。 2.如山岳般屹立。