嶽公 yuè gōng · nhạc công Hán Việt: nhạc công · Pinyin: yuè gōng Tổng quan Cấu tạo: 嶽 (nhạc) + 公 (công)Pinyinyuè gōngHán Việtnhạc côngCấu tạo嶽 + 公 · nhạc + công nghĩa thành phần: nhạc + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 岳父。Tân Hoa Tự Điển 1.岳父。