嶽宗 yuè zōng · nhạc tông Hán Việt: nhạc tông · Pinyin: yuè zōng Tổng quan Cấu tạo: 嶽 (nhạc) + 宗 (tông)Pinyinyuè zōngHán Việtnhạc tôngCấu tạo嶽 + 宗 · nhạc + tông nghĩa thành phần: nhạc + tông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"岳宗"; 指五岳之中的嵩山。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"岳宗"。 2.指五岳之中的嵩山。