嶽客 yuè kè · nhạc khách Hán Việt: nhạc khách · Pinyin: yuè kè Tổng quan Cấu tạo: 嶽 (nhạc) + 客 (khách)Pinyinyuè kèHán Việtnhạc kháchCấu tạo嶽 + 客 · nhạc + khách nghĩa thành phần: nhạc + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"岳客"; 山中的隐士。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"岳客"。 2.山中的隐士。